Quick Answer

Thép hình HEB 300 nặng 117,0 kg/m, HEA 300 nặng 88,3 kg/m, IPE 300 nặng 42,2 kg/m. Khối lượng lô hàng = khối lượng mét × chiều dài × số cây. Dưới đây là bảng các cỡ thông dụng và công thức tính — hàng cung cấp theo tiêu chuẩn EN 10034 với chứng chỉ 3.1.

Thép hình walcowane châu Âu (HEA, HEB, IPE) được các nhà máy Trung Quốc sản xuất trực tiếp theo tiêu chuẩn EN 10034, mỗi lô hàng kèm chứng chỉ 3.1. Dưới đây là khối lượng đã kiểm chứng — chính là số liệu chúng tôi dùng trong báo giá.

Bảng trọng lượng – HEA / HEB / IPE (kg/m)

Chiều caoHEA (kg/m)HEB (kg/m)IPE (kg/m)
10016,720,48,1
20042,361,322,4
30088,3117,042,2
400——66,3
500——90,7
600——122,0

Các cỡ khác (120, 140, 160, 180, 220, 240, 260, 280, 450, 550) — bảng đầy đủ EN 10034 gửi theo yêu cầu.

Công thức tính khối lượng

Khối lượng [kg] = khối lượng mét [kg/m] × chiều dài [m] × số cây

Ví dụ: HEB 300, dài 12 m, 10 cây → 117,0 × 12 × 10 = 14 040 kg ≈ 14,04 tấn. Khi thanh toán theo trọng lượng thực tế, cộng thêm khoảng 1–3% dung sai dãi.

Phân biệt HEA, HEB và IPE

  • HEA – bản rộng, thân mỏng – cột và dầm, nhẹ hơn.
  • HEB – bản dày hơn – cột chịu lực lớn, cứng vững hơn.
  • IPE – профиль hẹp – hiệu quả nhất khi uốn một phương (dầm sàn, vì mái).

So sánh kỹ thuật (EN vs ASTM vs GB): H beam vs I beam → · Bảng thép hình GB: bảng trọng lượng GB →

Điều kiện cung cấp từ Foshan

  • Pháp lý: S235JR / S275JR / S355J2 theo EN 10025-2 (hoặc Q235B/Q355B theo yêu cầu)
  • Chiều dài: 6 / 9 / 12 m hoặc cắt theo kích thước (±2 mm)
  • Chứng chỉ EN 10204 3.1 cho mỗi lô; giám định SGS/BV theo yêu cầu
  • MOQ: 5 tấn; container 20–27 tấn; sản xuất 15–25 ngày
  • Điều kiện: FOB Foshan/Guangzhou hoặc CIF đến cảng Hải Phòng, TP.HCM, Đà Nẵng — trang cung cấp cho Việt Nam →

Cần báo giá thép hình?

Gửi danh sách cỡ thép và cảng đến: [email protected] hoặc WhatsApp +86 191 5745 8011 — báo giá FOB/CIF trong một ngày làm việc.

Yêu cầu báo giá